lead-acid accumulator

lead-acid accumulator

A technician checks the voltage of a lead-acid accumulator.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bình ắc quy chì-axit: "lead-acid accumulator" một loại pin sạc (bình ắc quy) sử dụng các điện cực chì dung dịch axit sulfuric loãng làm chất điện phân. Mỗi tế bào (cell) trong bình tạo ra khoảng 2 vôn (V). Đây công nghệ lưu trữ năng lượng phổ biến trong xe cộ các hệ thống điện dự phòng.

dụ sử dụng
  • (Bình ắc quy chì-axit trong xe hơi của tôi cần được thay thế sau năm năm sử dụng.)
  • (Bình ắc quy chì-axit thường được sử dụng trong các bộ lưu điện (UPS).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to charge a lead-acid accumulator": sạc bình ắc quy chì-axit.
    • It is important to charge the lead-acid accumulator correctly to avoid damage. (Việc sạc bình ắc quy chì-axit đúng cách quan trọng để tránh hư hỏng.)
  • "the life cycle of a lead-acid accumulator": vòng đời của bình ắc quy chì-axit.
    • The life cycle of a lead-acid accumulator typically ranges from 3 to 5 years. (Vòng đời của bình ắc quy chì-axit thường kéo dài từ 3 đến 5 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead-acid battery (n): pin chì-axit (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • A lead-acid battery is a type of rechargeable battery. (Pin chì-axit một loại pin có thể sạc lại.)
  • Accumulator (n): bình ắc quy (dùng riêng, thường chỉ bình ắc quy nói chung).
    • The accumulator stores energy for later use. (Bình ắc quy lưu trữ năng lượng để sử dụng sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead-acid battery: pin chì-axit (thuật ngữ thông dụng hơn).
  • Secondary cell: tế bào thứ cấp (pin có thể sạc lại).
  • Rechargeable battery: pin sạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lead-acid accumulator" do đây thuật ngữ kỹ thuật; thay vào đó, dùng động từ mô tả hành động): - To charge up: sạc đầy. - Make sure to charge up the lead-acid accumulator before using it. (Hãy đảm bảo sạc đầy bình ắc quy chì-axit trước khi sử dụng.) - To wear out: hao mòn, hết tuổi thọ. - The lead-acid accumulator will wear out over time with repeated charging. (Bình ắc quy chì-axit sẽ hao mòn theo thời gian khi sạc đi sạc lại.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lead-acid accumulator" do tính kỹ thuật của thuật ngữ; thay vào đó, một số cách diễn đạt thông dụng trong ngành): - "Dead as a lead-acid accumulator": chết như bình ắc quy chì-axit (ý nói hỏng hoàn toàn, không còn sử dụng được). - After leaving the lights on all night, the battery was dead as a lead-acid accumulator. (Sau khi để đèn sáng suốt đêm, bình ắc quy đã chết như bình ắc quy chì-axit.)